Midđle

Vũ khí Encroached, Frontier, Another Dimension

  • Bởi   Wudex
  • Thứ ba, 26 Tháng Năm 2026
  • Lượt xem 148
Vũ khí Encroached, Frontier, Another Dimension
Mục lục

Vũ khí Encroached


Vật phẩm Nhóm cường hoá Quái vật drop Zero Cell   Vật phẩm Nhóm cường hoá Quái vật drop Zero Cell
 Encroached Two-handed Sword [3] Melee Critical 2H M.RK-4480 Lux    Encroached Two-handed Spear [3] Range Attack 2H M.RK-0001 Vita
 Encroached Mace [2] Melee Attack 1H M.MC.M-5407 Lux    Encroached Mace [2] Range Attack 1H M.MC.M-0001 Vita
 Encroached Dagger [2] Melee Critical 1H M.SC-3941 Lux    Encroached Dagger [2] Magic 1H M.SC-0001 Vita
 Encroached Bow [3] Range Attack 2H M.RA-4152 Lux    Encroached Bow [3] Range Critical 2H M.RA-0001 Vita
 Encroached Book [2] Melee Attack 1H M.SO-4206 Lux    Encroached Book [2] Magic 1H M.SO-0001 Vita
 Encroached Staff [2] Magic 1H M.AB-4084 Lux    Encroached Book [2] Melee Critical 1H M.AB-0001 Vita
 Encroached Foxtail [2] Range Crit 1H M.MI.D-5794 Lux    Encroached Dagger [2] Range Critical 1H M.MI.D-0001 Vita
 Encroached Humma Shuriken [3] Range Attack 2H M.GC.D-4402 Lux    Encroached Humma Shuriken [3] Magic 2H M.GC.D-0001 Vita
 Encroached Spear [2] Melee Attack 1H M.RG-5520 Nox    Encroached Spear [2] Melee Critical 1H M.RG-0001 Ark
 Encroached Rifle [3] Range Attack 2H M.MC-4593 Nox    Encroached Two-handed Axe [3] Melee Attack 2H M.MC-0001 Ark
 Encroached Rifle [3] Range Crit 2H M.GN-6059 Nox    Encroached Sword [2] Range Critical 1H M.GN-0001 Ark
 Encroached Knuckle [2] Melee Crit 1H M.GC-5848 Nox    Encroached Katar [3] Melee Critical 2H M.GC-0001 Ark
 Encroached Instrument [2] Range Attack 1H M.MI-4419 Nox    Encroached Instrument [2] Magic 1H M.MI-0001 Ark
 Encroached Knuckle [2] Melee Attack 1H M.SR-5916 Nox    Encroached Knuckle [2] Range Critical 1H M.SR-0001 Ark
 Encroached Foxtail [2] Magic 1H M.WL-5581 Nox    Encroached Two-handed Staff [3] Magic 2H M.WL-0001 Ark
 Encroached Whip [2] Range Attack 1H M.WA-5598 Nox    Encroached Whip [2] Magic 1H M.WA-0001 Ark

Nhóm cường hoá


Nhóm cường hoá Dòng 1 Dòng 2 & 3
(Dòng 3 có tỉ lệ nhỏ xuất hiện)
Melee Attack 1H
  • Sát thương cận chiến + 10 ~ 20%
  • Sát thương thường kích  + 15 ~ 35%
  • ATK + 15 ~ 45
  • ATK + 3 ~ 10%
  • P.ATK + 3 ~ 10
  • Sát thương cận chiến + 3 ~ 10%
  • Sát thương thường kích  + 5 ~ 15%
  • ATK + 5 ~ 15
  • ATK + 1 ~ 3%
  • P.ATK + 1 ~ 3
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
Melee Critical 1H
  • Sát thương cận chiến + 10 ~ 20%
  • Sát thương chí mạng  + 15 ~ 35%
  • ATK + 15 ~ 45
  • CRIT + 5 ~ 12
  • C.RATE + 3 ~ 10
  • Sát thương cận chiến + 3 ~ 10%
  • Sát thương chí mạng  + 5 ~ 15%
  • ATK + 5 ~ 15
  • CRIT + 1 ~ 5
  • C.RATE + 1 ~ 3
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
Melee Attack 2H
  • Sát thương cận chiến + 15 ~ 25%
  • Sát thương thường kích  + 25 ~ 45%
  • ATK + 20 ~ 50
  • ATK + 7 ~ 15%
  • P.ATK + 7 ~ 15
  • Sát thương cận chiến + 5 ~ 15%
  • Sát thương thường kích  + 8 ~ 18%
  • ATK + 7 ~ 20
  • ATK + 1 ~ 4%
  • P.ATK + 1 ~ 4
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
Melee Critical 2H
  • Sát thương cận chiến + 15 ~ 25%
  • Sát thương chí mạng  + 25 ~ 45%
  • ATK + 20 ~ 50
  • CRIT + 7 ~ 15
  • C.RATE + 5 ~ 12
  • Sát thương cận chiến + 5 ~ 15%
  • Sát thương chí mạng  + 8 ~ 18%
  • ATK + 7 ~ 20
  • CRIT + 3 ~ 7
  • C.RATE + 1 ~ 4
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
Range Attack 1H
  • Sát thương tầm xa + 10 ~ 20%
  • Sát thương thường kích  + 15 ~ 35%
  • ATK + 15 ~ 45
  • ATK + 3 ~ 10%
  • P.ATK + 3 ~ 10
  • Sát thương tầm xa + 3 ~ 10%
  • Sát thương thường kích  + 5 ~ 15%
  • ATK + 5 ~ 15
  • ATK + 1 ~ 3%
  • P.ATK + 1 ~ 3
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
Range Critical 1H
  • Sát thương tầm xa + 10 ~ 20%
  • Sát thương chí mạng  + 15 ~ 35%
  • ATK + 15 ~ 45
  • CRIT + 5 ~ 12
  • C.RATE + 3 ~ 10
  • Sát thương tầm xa + 3 ~ 10%
  • Sát thương chí mạng  + 5 ~ 15%
  • ATK + 5 ~ 15
  • CRIT + 1 ~ 5
  • C.RATE + 1 ~ 3
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
Range Attack 2H
  • Sát thương tầm xa + 15 ~ 25%
  • Sát thương thường kích  + 25 ~ 45%
  • ATK + 20 ~ 50
  • ATK + 7 ~ 15%
  • P.ATK + 7 ~ 15
  • Sát thương tầm xa + 5 ~ 15%
  • Sát thương thường kích  + 8 ~ 18%
  • ATK + 7 ~ 20
  • ATK + 1 ~ 4%
  • P.ATK + 1 ~ 4
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
Range Critical 1H
  • Sát thương tầm xa + 15 ~ 25%
  • Sát thương chí mạng  + 25 ~ 45%
  • ATK + 20 ~ 50
  • CRIT + 7 ~ 15
  • C.RATE + 5 ~ 12
  • Sát thương tầm xa + 5 ~ 15%
  • Sát thương chí mạng  + 8 ~ 18%
  • ATK + 7 ~ 20
  • CRIT + 3 ~ 7
  • C.RATE + 1 ~ 4
  • Sát thương vật lý lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
  • Sát thương vật lý lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
Magic 1H
  • Thi triển biến thiên - 3 ~ 10%
  • MATK + 15 ~ 45
  • MATK + 3 ~ 10%
  • S.MATK + 3 ~ 10
  • Sát thương phép thuật thuộc tính ngẫu nhiên + 15 ~ 35%
  • Sát thương phép thuật tất cả thuộc tính + 5 ~ 15%
  • Thi triển biến thiên - 2 ~ 5%
  • MATK + 5 ~ 15
  • MATK + 1 ~ 3%
  • S.MATK + 1 ~ 3
  • Sát thương phép thuật lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
  • Sát thương phép thuật lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 3 ~ 10%
  • Sát thương phép thuật thuộc tính ngẫu nhiên + 5 ~ 15%
  • Sát thương phép thuật tất cả thuộc tính + 2 ~ 5%
Magic 2H
  • Thi triển biến thiên - 5 ~ 15%
  • MATK + 20 ~ 50
  • MATK + 5 ~ 15%
  • S.MATK + 5 ~ 15
  • Sát thương phép thuật thuộc tính ngẫu nhiên + 25 ~ 45%
  • Sát thương phép thuật tất cả thuộc tính + 10 ~ 20%
  • Thi triển biến thiên - 3~ 7%
  • MATK + 7 ~ 20
  • MATK + 1 ~ 5%
  • S.MATK + 1 ~ 5
  • Sát thương phép thuật lên quái vật thuộc tính ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
  • Sát thương phép thuật lên quái vật chủng loài ngẫu nhiên + 4 ~ 12%
  • Sát thương phép thuật thuộc tính ngẫu nhiên + 7 ~ 20%
  • Sát thương phép thuật tất cả thuộc tính + 3 ~ 7%

 


 

Vũ khi Frontier


  • Khảm vấp và cường hoá của vũ khí Encroached sẽ được bảo toàn sau khi cải tiến thành vũ khí Frontier

Vũ khí Encroached
[Tinh luyện +10 trở lên]
Giấy công thức
[Nhận từ  Entwined Singularity hoặc  Frontier Singularity]
Nguyên liệu khác Thành phẩm
 Encroached Two-handed Sword [3]  Frontier Tuning (Frontier Dragon Sword)  Mana Ring x 200
 Blue Frontier Stone x 15
 Yellow Frontier Stone x 10
 Green Frontier Stone x 5
 Physical Tuning Scroll x  5
 Frontier Dragon Sword [3]
 Encroached Spear [2]  Frontier Tuning (Frontier Imperial Spear) như trên  Frontier Imperial Spear [2]
 Encroached Two-handed Axe [3]  Frontier Tuning (Frontier Mechanical Axe) như trên  Frontier Mechanical Axe [3]
 Encroached Mace [2]  Frontier Tuning (Frontier Biologic Scepter) như trên  Frontier Biologic Scepter [2]
 Encroached Katar [3]  Frontier Tuning (Frontier Shadow Katar) như trên  Frontier Shadow Katar [3]
 Encroached Bow [3]  Frontier Tuning (Frontier Wind Bow) như trên  Frontier Wind Bow [3]
 Encroached Knuckle [2]  Frontier Tuning (Frontier Judgment Claw) như trên  Frontier Judgment Claw [2]
 Encroached Instrument [2]  Frontier Tuning (Frontier Musical Violin) như trên  Frontier Musical Violin [2]
 Encroached Whip [2]  Frontier Tuning (Frontier Musical Rope) như trên  Frontier Musical Rope [2]
 Encroached Book [2]  Frontier Tuning (Frontier Emperor Battle Book) như trên  Frontier Emperor Battle Book [2]
 Encroached Rifle [3]  Frontier Tuning (Frontier Night Rifle) như trên  Frontier Night Rifle [3]
 Encroached Humma Shuriken [3]  Frontier Tuning (Frontier Moonlight Huuma Shuriken) như trên  Frontier Moonlight Huuma Shuriken [3]
 Encroached Dagger [2]  Frontier Tuning (Frontier Abyss Dagger)  Mana Ring x 200
 Blue Frontier Stone x 15
 Yellow Frontier Stone x 10
 Green Frontier Stone x 5
 Magical Tuning Scroll x 5
 Frontier Abyss Dagger [2]
 Encroached Book [2]  Frontier Tuning (Frontier Elemental Book) như trên  Frontier Elemental Book [2]
 Encroached Two-handed Staff [3]  Frontier Tuning (Frontier Arch Staff) như trên  Frontier Arch Staff [3]
 Encroached Two-handed Staff [3]  Frontier Tuning (Frontier Soul Staff) như trên  Frontier Soul Staff [3]
 Encroached Staff [2]  Frontier Tuning (Frontier Saint Rod) như trên  Frontier Saint Rod [2]
 Encroached Staff [2]  Frontier Tuning (Frontier Hyper Rod) như trên  Frontier Hyper Rod [2]
 Encroached Foxtail [2]  Frontier Tuning (Frontier Spirit Foxtail) như trên  Frontier Spirit Foxtail [2]
 Encroached Axe [2]  Frontier Tuning (Frontier Claw Axe) như trên  Frontier Claw Axe [2]

Vũ khi Another Dimension


  • Khảm vấp và cường hoá của vũ khí Encroached sẽ được bảo toàn sau khi cải tiến thành vũ khí Another Dimension

Vũ khí Encroached
[Tinh luyện +10 trở lên]
Giấy công thức
[Nhận từ   Frontier Singularity]
Nguyên liệu khác Thành phẩm
 Encroached Two-handed Spear [3]  Another Dimension Tuning (Faceworm Queen Horn)  Mana Ring x 200
 Time Dimension Magic Rune x 10
 Blue Frontier Stone x 15
 Yellow Frontier Stone x 10
 Green Frontier Stone x 5
 Physical Tuning Scroll x  10
 Faceworm Queen Horn [3]
 Encroached Spear [2]  Another Dimension Tuning (Espetar) như trên  Espetar [2]
 Encroached Mace [2]  Another Dimension Tuning (Submarine Anchor) như trên  Submarine Anchor [2]
 Encroached Mace [2]  Another Dimension Tuning (Jack O' Rush) như trên  Jack O' Rush [2]
 Encroached Sword [2]  Another Dimension Tuning (Falx) như trên  Falx [2]
 Encroached Katar [3]  Another Dimension Tuning (Vida Nocturno) như trên  Vida Nocturno [3]
 Encroached Bow [3]  Another Dimension Tuning (Demonic Wing Bow) như trên  Demonic Wing Bow [3]
 Encroached Bow [3]  Another Dimension Tuning (Beargun Crossbow) như trên  Beargun Crossbow [3]
 Encroached Knuckle [2]  Another Dimension Tuning (Faithful Bandage) như trên  Faithful Bandage [2]
 Encroached Book [2]  Another Dimension Tuning (Judgment Day) như trên  Judgment Day [2]
 Encroached Book [2]  Another Dimension Tuning (Book of Crimson Moon) như trên  Book of Crimson Moon [2]
 Encroached Rifle [3]  Another Dimension Tuning (Agent Launcher) như trên  Agent Launcher [3]
 Encroached Foxtail [2]  Another Dimension Tuning (Garlic Foxtail) như trên  Garlic Foxtail [2]
 Encroached Dagger [2]  Another Dimension Tuning (Khopesh) như trên  Khopesh [2]
 Encroached Book [2]  Another Dimension Tuning (Elemental Spirits)  Mana Ring x 200
 Time Dimension Magic Rune x 10
 Blue Frontier Stone x 15
 Yellow Frontier Stone x 10
 Green Frontier Stone x 5
 Magical Tuning Scroll x 10
 Elemental Spirits [2]
 Encroached Two-handed Staff [3]  Another Dimension Tuning (Wepawet) như trên  Wepawet [3]
 Encroached Staff [2]  Another Dimension Tuning (Was) như trên  Was [2]
 Encroached Instrument [2]  Another Dimension Tuning (Geige) như trên  Geige [2]
 Encroached Whip [2]  Another Dimension Tuning (Needle Whip) như trên  Needle Whip [2]
 Encroached Humma Shuriken [3]  Another Dimension Tuning (Huuma Shuriken Rhythm) như trên  Huuma Shuriken Rhythm [3]

Tác giả: Wudex

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây