| Thẻ bài | Mô tả | Thẻ bài | Mô tả |
|
Sát thương nhận vào từ chủng loài Vị trí: Măng tô | ![]() Green Cenere Card | MaxHP +2%. Vị trí: Giày | |
![]() Exploration Rover Turbo Card | Tỉ lệ chí mạng +30% lên chủng loài Vị trí: Vũ khí | ![]() Repair Robot Turbo Card | Tốc độ phục hồi HP và SP tự nhiên +25%. Vị trí: Mũ |
![]() GC109 Card | Độ trễ đòn đánh -1%. Vị trí: Trang sức | ![]() DR815 Card | HIT +1. Vị trí: Trang sức |
| Thẻ bài | Mô tả | Thẻ bài | Mô tả |
|
Sát thương Vị trí: Vũ khí | ![]() Rock Step Card | Sát thương
Vị trí: Vũ khí | |
![]() Kick Step Card | MaxHP +8%. Vị trí: Áo giáp | ![]() Kick and Kick Card | Sát thương
Vị trí: Vũ khí |
![]() Charleston Card | MaxSP -300. Có tỉ lệ gây hỏng áo giáp của mục tiêu với đòn đánh vật lý. Nếu kết hợp với Vị trí: Vũ khí | ||
| Thẻ bài | Mô tả | Thẻ bài | Mô tả |
![]() T W O Card | ATK +10%. Vị trí: Vũ khí | ||
Tác giả: Wudex