| Vật phẩm | Nguyên liệu | Vị trí cường hoá | Đặc điểm | Tẩy |
|
|
| Thêm 1 hoặc 2 dòng (50%) tính năng | Set Combo với
| Sử dụng |
DANH SÁCH CƯỜNG HÓA
| Dòng 1 (ngẫu nhiên) | Dòng 2 (ngẫu nhiên) (50%) |
| ATK + 3~20 | ATK + 3~20 |
| MATK + 3~20 | MATK + 3~20 |
| ATK + 1~3% | ATK + 1~3% |
| MATK + 1~3% | MATK + 1~3% |
| CRIT + 1~5 | CRIT + 1~5 |
| FLEE + 5~30 | FLEE + 5~30 |
| MaxHP + 1~5% | MaxHP + 1~5% |
| MaxSP + 1~5% | MaxSP + 1~5% |
| MaxHP + 500~1000 | MaxHP + 500~1000 |
| MaxSP + 50~500 | MaxSP + 50~500 |
| HIT + 1~5 | HIT + 1~5 |
| Thời gian thi triển kỹ năng (variable) - 1~5%. | Thời gian thi triển kỹ năng (variable) - 1~5%. |
| Độ trễ đòn đánh - 1~5% | Độ trễ đòn đánh - 1~5% |
| Kỹ năng hồi máu + 1~5% | Kỹ năng hồi máu + 1~5% |
| Sát thương chí mạng + 1~5% | Sát thương chí mạng + 1~5% |
| Sát thương vật lý tầm xa + 1~5% | Sát thương vật lý tầm xa + 1~5% |
| Độ trễ kỹ năng (delay) - 1~5% | Độ trễ kỹ năng (delay) - 1~5% |
| Không thể bị phá huỷ. | |
| Áo trở thành thuộc tính bất kì. |
Tác giả: Wudex