Midđle

Trang bị Gambler & Ace

  • Bởi   Lyse
  • Thứ sáu, 28 Tháng Hai 2025
  • Lượt xem 174
Trang bị Gambler & Ace
Mục lục

Cường hoá Gambler's Seal


Nguyên liệu cường hoá có thể mua bằng 1,000,000 Zeny hoặc  Nyangvine x 2

Trang bị Nguyên liệu cường hoá Dòng 1 (ngẫu nhiên) Dòng 2 (ngẫu nhiên) Tẩy
 Gambler's Seal [1]  Loki's Coin
  • MaxHP + 300~1000
  • MaxSP + 300~1000
  • MaxHP + 1~5%
  • MaxSP + 1~5%
  • ATK + 1~5%
  • ATK + 1~20
  • DEF + 10~30
  • MDEF + 5~10
  • CRI + 1~5
  • Sát thương vật lý cận chiến + 1~5%
  • Sát thương chí mạng + 1~5%
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ kỹ năng - 1~5%
Tương tự như Dòng 1 Sử dụng các Loki's Coin mới để đè lên cường hoá cũ. 
 Loki's White Coin
  • MaxHP + 300~1000
  • MaxSP + 300~1000
  • MaxHP + 1~5%
  • MaxSP + 1~5%
  • MATK + 1~5%
  • MATK + 1~20
  • DEF + 10~30
  • MDEF + 5~10
  • Kỹ năng hồi phục + 1~5
  • Sát thương phép mọi thuộc tính + 1~5%
  • S.MATK + 1~5
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ kỹ năng - 1~5%
Tương tự như Dòng 1
 Loki's Black Coin
  • MaxHP + 300~1000
  • MaxSP + 300~1000
  • MaxHP + 1~5%
  • MaxSP + 1~5%
  • ATK + 1~5%
  • ATK + 1~20
  • DEF + 10~30
  • MDEF + 5~10
  • CRI + 1~5
  • Sát thương vật lý tầm xa + 1~5%
  • Sát thương chí mạng + 1~5%
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ kỹ năng - 1~5%
Tương tự như Dòng 1
 Loki's Golden Coin
  • MaxHP + 300~1000
  • MaxSP + 300~1000
  • MaxHP + 1~5%
  • MaxSP + 1~5%
  • ATK + 1~5%
  • ATK + 1~20
  • DEF + 20~100
  • MDEF + 5~25
  • RES + 1~20
  • MRES + 1~10
  • STA + 1~10
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ kỹ năng - 1~5%
Tương tự như Dòng 1

Cường hoá Ace in Mouth


Nguyên liệu cường hoá có thể mua bằng 1,000,000 Zeny hoặc  Nyangvine x 2

Trang bị Nguyên liệu cường hoá Dòng 1 (ngẫu nhiên) Dòng 2 (ngẫu nhiên) Tẩy
 Ace of Hearts in Mouth (Melee Physical)  Loki's Advice (Melee Physical)
  • STR + 1~5
  • AGI + 1~5
  • VIT + 1~5
  • INT + 1~5
  • DEX + 1~5
  • LUK + 1~5
  • CRI + 1~5
  • Sát thương chí mạng + 1~7%
  • Sát thương vật lý cận chiến + 1~7%
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ đòn đánh -1~5%
Sử dụng các Loki's Advice mới để đè lên cường hoá cũ. 
 Ace of Spades in Mouth (Magical)  Loki's Advice (Magical)
  • STR + 1~5
  • AGI + 1~5
  • VIT + 1~5
  • INT + 1~5
  • DEX + 1~5
  • LUK + 1~5
  • Kỹ năng hồi phục + 1~5
  • Sát thương phép mọi thuộc tính + 1~7%
  • S.MATK + 1~7
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ đòn đánh -1~5%
 Ace of Diamonds in Mouth (Long Ranged Physical)  Loki's Advice (Long Ranged Physical)
  • STR + 1~5
  • AGI + 1~5
  • VIT + 1~5
  • INT + 1~5
  • DEX + 1~5
  • LUK + 1~5
  • CRI + 1~5
  • Sát thương chí mạng + 1~7%
  • Sát thương vật lý tầm xa + 1~7%
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ đòn đánh -1~5%
 Ace of Clovers in Mouth (Defense)  Loki's Advice (Defense)
  • STR + 1~5
  • AGI + 1~5
  • VIT + 1~5
  • INT + 1~5
  • DEX + 1~5
  • LUK + 1~5
  • DEF + 50~100
  • MDEF + 5~25
  • RES + 1~20
  • MRES + 1~10
  • Thi triển biến thiên - 1~5%
  • Độ trễ đòn đánh -1~5%

Tác giả: Lyse

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây