| Vật phẩm | Nguyên liệu | Vị trí cường hoá | Đặc điểm | Dòng 1 (ngẫu nhiên) | Dòng 2 (ngẫu nhiên) | Tẩy |
|
| Mua bằng | Thêm 2 dòng tính năng | Phiên bản không có ô thẻ bài
| Tăng 1~7% điểm kinh nghiệm khi tiêu diệt quái vật thuộc một chủng loài bất kì. | Tương tự như Dòng 1 | Sử dụng |
| Tăng 1~7% điểm kinh nghiệm khi tiêu diệt quái vật bất kì. | ||||||
| ATK + 10~30 | ||||||
| MATK + 10~30 | ||||||
| Độ trễ đòn đánh - 5~10% | ||||||
| Thời gian thi triển kỹ năng (variable) - 1~5% | ||||||
| Độ trễ kỹ năng (delay) - 1~3% | ||||||
| Kỹ năng hồi máu + 1~5% | ||||||
| Sát thương chí mạng + 1~3% | ||||||
| Sát thương vật lý tầm xa + 1~3% | ||||||
| HIT + 5~10 |
Tác giả: Wudex