| Trang bị | Vật phẩm cường hóa | Số dòng cường hóa |
| Thêm 2 dòng thuộc tính | ||
| Thêm 3 dòng thuộc tính |
| Dòng cường hóa | Chỉ số cường hóa |
| 1 | HP tối đa +200~500 SP tối đa +30~120 CRIT +3~10 FLEE +10~30 HIT +10~30 ASPD +1 ATK + 20~70 |
| 2 | Tốc độ tấn công +10~18% ATK +5~10% Tấn công tầm xa +5~15% Tấn công cận chiến +5~15% Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên Sát thương vật lý lên
|
| 3 | DEF +30 ~ 100 MDEF +10 ~ 40 HP tối đa +1% ~ 5% SP tối đa +1% ~ 5% Sát thương vật lý lên quái vật kích thước Nhỏ +5~10% Sát thương vật lý lên quái vật kích thước Vừa +5~10% Sát thương vật lý lên quái vật kích thước Lớn +5~10% Sát thương vật lý lên quái vật hệ Thường +5~10% Sát thương vật lý lên quái vật hệ Trùm +5~10% |
Sakray's Regret
| Dòng cường hóa | Chỉ số cường hóa |
| 1 | HP tối đa +200~500 SP tối đa +30~120 DEF +10~50 FLEE +10~30 Khả năng hồi phục +10~30% ASPD +1~2 MATK +20~70 |
| 2 | Tốc độ tấn công +10~18% MATK +5~10% Thi triển biến thiên -5~15% SP tiêu hao -5~10% Sát thương phép thuật lên Sát thương phép thuật lên Sát thương phép thuật lên Sát thương phép thuậtlên Sát thương phép thuậtlên Sát thương phép thuật lên Sát thương phép thuật lên Sát thương phép thuật lên Sát thương phép thuật lên Sát thương phép thuật lên |
| 3 | DEF +30~100 MDEF +10~40 HP tối đa +1~5% SP tối đa +1~5% Sát thương phép thuật lên quái vật kích thước Nhỏ +5~10% Sát thương phép thuật lên quái vật kích thước Vừa +5~10% Sát thương phép thuật lên quái vật kích thước Lớn +5~10% Sát thương phép thuật lên quái vật hệ Thường +5~10% Sát thương phép thuật lên quái vật hệ Trùm +5~10% |
Tác giả: KaHz