Midđle

Cường hóa trang bị Snow Flower

  • Bởi   KaHz
  • Thứ năm, 10 Tháng Bảy 2025
  • Lượt xem 296
Cường hóa trang bị Snow Flower
Mục lục

Nguyên liệu cường hóa


Bạn có thể nói chuyện Vellgunde tại /navi icas_in 185/63 để trao đổi nguyên liệu cường hóa ngẫu nhiên bằng 1000608.png Snow Flower Petal


Snow Flower Armor


Vật phẩm Mô tả


450207.png Snow Flower Robe [1]

MATK +130.

Mỗi 2 cấp độ tinh luyện, MATK +15.
Tinh luyện +7, thi triển biến thiên -15%.
Tinh luyện +9, S.MATK +2.

 

Hiệu quả đồng bộ:
Cùng trang bị với  Snow Flower Manteau [1], tăng tốc độ tấn công (giảm độ trễ sau tấn công 10%).
Cùng trang bị với  Snow Flower Muffler [1], MATK +50.


Loại: Giáp trụ
Nhóm: Trang bị cấp 2
Phòng thủ: 150
Nặng: 80
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.


 Snow Flower Armor [1]

ATK +130.

Mỗi 2 cấp độ tinh luyện, ATK +15.
Tinh luyện +7, tăng tốc độ tấn công (giảm độ trễ sau tấn công 15%).
Tinh luyện +9, P.ATK +2.

 

Hiệu quả đồng bộ:
Cùng trang bị với  Snow Flower Manteau [1], ATK +50.
Cùng trang bị với  Snow Flower Muffler [1], thời gian hồi chiêu -10%.


Loại: Giáp trụ
Nhóm: Trang bị cấp 2
Phòng thủ: 150
Nặng: 80
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
311138.png Ice Flower Spell (Dragonic breath) 311100.png Ice Flower Spell (Shooter) 311098.png Ice Flower Spell (Physical Defense)
311139.png Ice Flower Spell (Cutter Break) 311101.png Ice Flower Spell (Warrior) 311099.png Ice Flower Spell (Magical Defense)
311140.png Ice Flower Spell (Hundred Wave) 311102.png Ice Flower Spell (Magician)  
311141.png Ice Flower Spell (Brand Lit) 311103.png Ice Flower Spell (Reflection Reject)  
311142.png Ice Flower Spell (Vanishing Cannon) 311104.png Ice Flower Spell (Power Force)  
311143.png Ice Flower Spell (Genesis Pressure) 311105.png Ice Flower Spell (Global Cool Time)  
311144.png Ice Flower Spell (Boost Cannon)    
311145.png Ice Flower Spell (Vulcan Boomerang)    
311146.png Ice Flower Spell (Tornado Swing)    
311147.png Ice Flower Spell (Hell Tornado)    
311148.png Ice Flower Spell (Crazy Cannon)    
311149.png Ice Flower Spell (Acid Explosion)    
311150.png Ice Flower Spell (Sonic Impact)    
311151.png Ice Flower Spell (Cutter Slasher)    
311152.png Ice Flower Spell (Berserk Slash)    
311153.png Ice Flower Spell (Fatal Attack)    
311154.png Ice Flower Spell (Shadow Spell)    
311155.png Ice Flower Spell (Angle Shot)    
311156.png Ice Flower Spell (Crimson Strain)    
311157.png Ice Flower Spell (Jack Lightning)    
311158.png Ice Flower Spell (Comet Expansion)    
311159.png Ice Flower Spell (Cloud Buster)    
311160.png Ice Flower Spell (Varetyr Wave)    
311161.png Ice Flower Spell (Diamond Grave)    
311162.png Ice Flower Spell (Magnusmus)    
311163.png Ice Flower Spell (Holy Judex)    
311164.png Ice Flower Spell (Melee Duple)    
311165.png Ice Flower Spell (Tiger Empire)    
311166.png Ice Flower Spell (Rampage Lightning)    
311167.png Ice Flower Spell (Hell Arrow)    
311168.png Ice Flower Spell (Aimed Rush)    
311169.png Ice Flower Spell (Breeze Shooting)    
311170.png Ice Flower Spell (Storm Gale)    
311171.png Ice Flower Spell (Sound Metal)    
311172.png Ice Flower Spell (Rainstorm)    
311173.png Ice Flower Spell (Vulcan Shooting)    
311174.png Ice Flower Spell (Prominence Burst)    
311175.png Ice Flower Spell (Moon Kick)    
311176.png Ice Flower Spell (Flash Falling)    
311177.png Ice Flower Spell (Eswhoo)    
311178.png Ice Flower Spell (Espa)    
311179.png Ice Flower Spell (Curse Explosion)    
311180.png Ice Flower Spell (Des Hammer Dance)    
311181.png Ice Flower Spell (Fire Howling Tail)    
311182.png Ice Flower Spell (Storm Buster Trip)    
311183.png Ice Flower Spell (Flame Ice Wind)    
311184.png Ice Flower Spell (Cross Petal)    
311185.png Ice Flower Spell ((Exploding Flake Wind)    
311186.png Ice Flower Spell (Power of Life)    
311187.png Ice Flower Spell (Power of Land)    
311188.png Ice Flower Spell (Power of Savage)    
311189.png Ice Flower Spell (Hyper Melee)    
311190.png Ice Flower Spell (Hyper Range)    
311191.png Ice Flower Spell (Hyper Magic)    

Snow Flower Garment


Vật phẩm Mô tả

 Snow Flower Manteau [1]

MaxHP +2500, MaxSP +500.

Mỗi 2 cấp độ tinh luyện, MaxHP +200, MaxSP +50.
Tinh luyện +7, tăng tốc độ tấn công (giảm độ trễ sau tấn công 7%).
Tinh luyện +9, POW +3

 

Hiệu quả đồng bộ:
Cùng trang bị với  Snow Flower Boots [1], sát thương chí mạng +15%.
Cùng trang bị với  Snow Flower Shoes [1], thi triển biến thiên -15%.


Loại: Áo choàng
Nhóm: Trang bị cấp 2
Phòng thủ: 70
Nặng: 90
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.

 Snow Flower Muffler [1]

MaxHP +2000,
MaxSP +1000.

Mỗi 2 cấp độ tinh luyện, MaxHP +150, MaxSP +100.
Tinh luyện +7, thi triển biến thiên -7%.
Tinh luyện +9, SPL +3

 

Hiệu quả đồng bộ:
Cùng trang bị với  Snow Flower Boots [1], sát thương vật lý tầm xa +7%.
Cùng trang bị với   Snow Flower Shoes [1], sát thương phép tất cả thuộc tính +15%.


Loại: Áo choàng
Nhóm: Trang bị cấp 2
Phòng thủ: 70
Nặng: 90
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
311110.png Ice Flower Spell (Above All) 311106.png Ice Flower Spell (Speed) 311092.png Ice Flower Spell (Str)
311111.png Ice Flower Spell (Powerful) 311107.png Ice Flower Spell (Caster) 311093.png Ice Flower Spell (Dex)
311112.png Ice Flower Spell (Mirror Counter) 311108.png Ice Flower Spell (Critical) 311094.png Ice Flower Spell (Agi)
  311109.png Ice Flower Spell (Guide Attack) 311095.png Ice Flower Spell (INT)
    311096.png Ice Flower Spell (VIT)
    311097.png Ice Flower Spell (LUK)
    311098.png Ice Flower Spell (Physical Defense)
    311099.png Ice Flower Spell (Magical Defense)

Snow Flower Shoes


Vật phẩm Mô tả

 Snow Flower Boots [1]

MaxHP +8%, MaxSP +4%.

Mỗi 2 cấp độ tinh luyện, MaxSP +1%.
Tinh luyện +7, sát thương vật lý cận chiến và tầm xa +7%.
Tinh luyện +9, P.ATK +2.

Hiệu quả đồng bộ:
Cùng trang bị với  Snow Flower Armor [1], ATK +7%.
Cùng trang bị với 450207.png Snow Flower Robe [1], tăng tốc độ tấn công (giảm độ trễ sau tấn công 7%).


Loại: Giày
Nhóm: Trang bị cấp 2
Phòng thủ: 70
Nặng: 50
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.

 Snow Flower Shoes [1]

MaxHP +6%, MaxSP +6%.

Mỗi 2 cấp độ tinh luyện, MaxSP +1%.
Tinh luyện +7, sát thương phép tất cả thuộc tính +7%.
Tinh luyện +9, S.MATK +2.

Hiệu quả đồng bộ:
Cùng trang bị với  Snow Flower Armor [1], thi triển biến thiên -7%.
Cùng trang bị với 450207.png Snow Flower Robe [1], MATK +7%.


Loại: Giày
Nhóm: Trang bị cấp 2
Phòng thủ: 70
Nặng: 50
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
311120.png Ice Flower Spell (Unlimited Vital) 311117.png Ice Flower Spell (Fixed Casting) 311098.png Ice Flower Spell (Physical Defense)
311122.png Ice Flower Spell (Firing Shot) 311118.png Ice Flower Spell (Magical Force) 311099.png Ice Flower Spell (Magical Defense)
311121.png Ice Flower Spell (Spell Buster) 311119.png Ice Flower Spell (Physical Force) 311113.png Ice Flower Spell (Vital)
311123.png Ice Flower Spell (Overpower)   311114.png Ice Flower Spell (Mental)
311124.png Ice Flower Spell (Fatal Flash)   311115.png Ice Flower Spell (Heal)
311125.png Ice Flower Spell (Lucky Strike)   311116.png Ice Flower Spell (Robust)

Snow Flower Accessories (Right)


Vật phẩm Mô tả

 Snow Flower Pendant [1]

 

ATK + 7%, MaxHP + 7%.


Loại: Trang sức tay phải
Nhóm: Trang bị cấp 2
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả


 Snow Flower Necklace [1]

MATK + 7%, MaxHP + 7%.


Loại: Trang sức tay phải
Nhóm: Trang bị cấp 2
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
311126.png Ice Flower Spell (Delay After Attack) 311131.png Ice Flower Spell (HP Recovery) 311092.png Ice Flower Spell (STR)
311127.png Ice Flower Spell (Expert Archer) 311133.png Ice Flower Spell (Drain Life) 311093.png Ice Flower Spell (DEX)
311128.png Ice Flower Spell (Fatal) 311135.png Ice Flower Spell (Magic Healing) 311095.png Ice Flower Spell (INT)
311129.png Ice Flower Spell (Fighting Spirit) 311137.png Ice Flower Spell (All Force)  
311130.png Ice Flower Spell (Spell)    

Snow Flower Accessories (Left)


Vật phẩm Mô tả


 Snow Flower Ring [1]

ATK + 7%, MaxSP + 7%.


Loại: Trang sức tay trái
Nhóm: Trang bị cấp 2
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.

 Snow Flower Earring [1]

MATK + 7%, MaxSP + 7%.


Loại: Trang sức tay trái
Nhóm: Trang bị cấp 2
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu : 210
Nghề: Tất cả.


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
311126.png Ice Flower Spell (Delay After Attack) 311132.png Ice Flower Spell (SP Recovery) 311094.png Ice Flower Spell (AGI)
311127.png Ice Flower Spell (Expert Archer) 311134.png Ice Flower Spell (Drain Soul) 311096.png Ice Flower Spell (VIT)
311128.png Ice Flower Spell (Fatal) 311136.png Ice Flower Spell (Magic Soul) 311097.png Ice Flower Spell (LUK)
311129.png Ice Flower Spell (Fighting Spirit) 311137.png Ice Flower Spell (All Force)  
311130.png Ice Flower Spell (Spell)    

Tác giả: KaHz

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây