| NPC | Toạ độ | Vật phẩm | Nguyên liệu | Ghi chú |
Ingrata A | /navi verus04 65/112 | Pile Bunker P | Pile Bunker x 1 Dented Iron Plate x 300 Broken Engine x 15 |
|
Pile Bunker S [1] | ||||
Pile Bunker T [1] | ||||
Upgrade Part - Plate | 3,999,999 Zeny |
| ||
Supplement Part Str | 3,999,999 Zeny | |||
Su Winterguard | /navi verus04 76/114 | Upgrade Part - Plate [1] | +9 Upgrade Part - Plate x 1 Charleston Component x 300 |
|
Supplement Part Str [1] | +9 Supplement Part Str [1] x 1 Charleston Component x 300 | |||
Ingrata M | /navi verus04 69/109 | Upgrade Part - Booster [1] | Charleston Component x 10 |
|
Upgrade Part - Engine [1] | ||||
Upgrade Part - Gun Barrel [1] | ||||
Supplement Part Agi [1] | ||||
Supplement Part Con [1] | ||||
Supplement Part Dex [1] | ||||
Charleston Upgrade Part (Melee) | Charleston Component x 15 |
| ||
Charleston Upgrade Part (Range) | ||||
PLUTO_09 | /navi verus04 163/219 | Excelion Suit | Old Fuel x 5 Huge Metal Scrap x 10 |
|
Excelion Wing | ||||
Reactor Blueprint | Old Fuel x 5 | |||
Dr. Magtatum | /navi verus04 45/114 | Gold Card x 50 |
| NPC | Toạ độ | Nguyên liệu | Trang bị áp dụng | Vị trí cường hoá | Đặc điểm cường hoá | Tẩy |
Ingrata D | /navi verus04 69/115 |
| Upgrade Part - Plate | Ô số 4 -> 3 -> 2 |
|
|
Upgrade Part - Plate [1] | ||||||
Upgrade Part - Booster [1] | ||||||
Upgrade Part - Engine [1] | ||||||
Supplement Part Str | ||||||
Supplement Part Str [1] | ||||||
Supplement Part Agi [1] | ||||||
Supplement Part Con [1] | ||||||
Upgrade Part - Gun Barrel [1] | Ô số 4 -> 3 | |||||
Supplement Part Dex [1] | ||||||
MARS_01 | /navi verus04 165/217 | Excelion Suit | Ô số 4 -> 3 -> 2 |
| Không có | |
Excelion Wing | ||||||
Charleston Upgrade Part (Melee) Charleston Upgrade Part (Range) | Pile Bunker | Thêm 2 dòng tính năng | Sử dụng Charleston Upgrade Part mới để đè lên cường hoá cũ. | |||
Pile Bunker P | ||||||
Pile Bunker S [1] | ||||||
Pile Bunker T [1] | ||||||
Tornado Axe [1] | ||||||
Robot's Arm [2] | ||||||
Gigant Blade | ||||||
| Vật phẩm |
| ||
| Vị trí | Dòng 1 | Dòng 1 | Dòng 2 |
| Cường hoá | Vũ khí mang thuộc tính | Vũ khí mang thuộc tính | Sát thương vật lý lên chủng loài bất kỳ + 1~20% |
Vũ khí mang thuộc tính | Vũ khí mang thuộc tính | Sát thương vật lý lên hệ Thường + 1~10% | |
Vũ khí mang thuộc tính | Vũ khí mang thuộc tính | Sát thương vật lý lên hệ Trùm + 1~10% | |
Vũ khí mang thuộc tính | Vũ khí mang thuộc tính | Độ trễ kỹ năng - 1~5% | |
Vũ khí mang thuộc tính | Vũ khí mang thuộc tính | ||
Vũ khí mang thuộc tính | Vũ khí mang thuộc tính | ||
| Sát thương vật lý lên thuộc tính bất kỳ + 1~20% | Sát thương vật lý lên thuộc tính bất kỳ + 1~20% | ||
| Sát thương vật lý lên kích thước bất kỳ + 1~20% | Sát thương vật lý lên kích thước bất kỳ + 1~20% | ||
| Sát thương chí mạng + 5~20% | Sát thương chí mạng + 5~20% | ||
| Độ trễ đòn đánh - 5~15% | Độ trễ đòn đánh - 5~15% | ||
| HIT + 1~15 | HIT + 1~15 | ||
| ASPD + 1 | ASPD + 1 | ||
| Sát thương hoàn hảo lên mọi kích thước. | Sát thương hoàn hảo lên mọi kích thước. | ||
| ATK + 3~7% | Sát thương tầm xa + 1~15% |
Tác giả: Wudex