Midđle

Trang bị Gray Wolf

  • Bởi   Wudex
  • Chủ nhật, 01 Tháng Chín 2024
  • Lượt xem 1544
Trang bị Gray Wolf
Mục lục

Danh sách trang bị



/navi wolfvill 164/137

Trao đổi 1 trang bị Gray Wolf tự chọn với giá Amethyst Fragment x 350

Vật phẩm Mô tả Vật phẩm Mô tả

 Gray Wolf Suit [1]

ATK +130
Mỗi 2 tinh luyện, ATK +15
Tinh luyện 7 trở lên, độ trễ đòn đánh -15%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Manteau [1] : ATK +50
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Muffler [1] : Độ trễ kỹ năng -10%


Nhóm: Áo giáp cấp 1
DEF: 160
Nặng: 100
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Robe [1]

MATK +130
Mỗi 2 tinh luyện, MATK +15
Tinh luyện 7 trở lên, thi triển biến thiên (VCT) -15%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Manteau [1] :  Độ trễ đòn đánh -10%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Muffler [1] : MATK +50


Nhóm: Áo giáp cấp 1
DEF: 160
Nặng: 100
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Manteau [1]

MaxHP +2500
Mỗi 2 tinh luyện, MaxHP +150
Tinh luyện 7 trở lên, độ trễ đòn đánh -7%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Boots [1] : Sát thương chí mạng +15%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Shoes [1] : Thi triển biến thiên (VCT) -15%


Nhóm: Áo choàng cấp 1
DEF: 70
Nặng: 90
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Muffler [1]

MaxHP +1500
Mỗi 2 tinh luyện, MaxHP +100
Tinh luyện 7 trở lên, thi triển biến thiên (VCT) -7%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Boots [1] : Sát thương tầm xa +7%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Shoes [1] : Sát thương phép mọi thuộc tính +15%


Nhóm: Áo choàng cấp 1
DEF: 70
Nặng: 90
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Boots [1]

MaxSP +300
Mỗi 2 tinh luyện, MaxSP +50
Tinh luyện 7 trở lên, sát thương tầm xa +7%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Suit [1] : ATK +7%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Robe [1] : Độ trễ đòn đánh -7%


Nhóm: Giày cấp 1
DEF: 70
Nặng: 50
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Shoes [1]

MaxSP +250
Mỗi 2 tinh luyện, MaxSP +20
Tinh luyện 7 trở lên, sát thương phép mọi thuộc tính +7%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Suit [1] :MaxSP +7%
Nếu kết hợp với  Gray Wolf Robe [1] : MATK +7%


Nhóm: Giày cấp 1
DEF: 70
Nặng: 50
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Earring [1]

MATK +7%, MaxHP +5%


Nhóm: Trang sức
Vị trí: Phải
DEF: 0
Nặng: 10
Cấp giáp : 1
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Necklace [1]

MATK +7%, MaxSP +5%.


Nhóm: Trang sức
Vị trí: Trái
DEF: 0
Nặng: 10
Cấp giáp : 1
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Pendant [1]

ATK +7%, MaxHP +5%


Nhóm: Trang sức
Vị trí: Phải
DEF: 0
Nặng: 10
Cấp giáp : 1
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


 Gray Wolf Ring [1]

ATK +7%, MaxSP +5%


Nhóm: Trang sức
Vị trí: Trái
DEF: 0
Nặng: 10
Cấp giáp : 1
Cấp độ yêu cầu : 190
Nghề: Tất cả


Đặc điểm cường hóa


Vị trí Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
Cách thức Hoàn hảo (tự chọn) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên)
Nguyên liệu  Amethyst Fragment x 2500
 10,000,000 Zeny
 Amethyst Fragment x 50   Amethyst Fragment x 25  Amethyst Fragment x 15
Thứ tự cường hóa Ô số 4 -> 3 -> 2
Tẩy

 Amethyst Fragment x 25
 100,000 Zeny


Danh sách cường hóa


Áo giáp


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
Hoàn hảo (tự chọn) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên)
 Wolf Orb (Reflect Reject) Lv 3  Wolf Orb (Reflect Reject) Lv 1~3  Wolf Orb (Str) Lv 1~3  Wolf Orb (Str) Lv 1~2
 Wolf Orb (Force)  Wolf Orb (Force)  Wolf Orb (Dex) Lv 1~3  Wolf Orb (Dex) Lv 1~2
 Wolf Orb (Dragonic Breath)  Wolf Orb (Dragonic Breath)  Wolf Orb (Agi) Lv 1~3  Wolf Orb (Agi) Lv 1~2
 Wolf Orb (Cutter Break)  Wolf Orb (Cutter Break)  Wolf Orb (Int) Lv 1~3  Wolf Orb (Int) Lv 1~2
 Wolf Orb (Hundred Wave)  Wolf Orb (Hundred Wave)  Wolf Orb (Vit) Lv 1~3  Wolf Orb (Vit) Lv 1~2
 Wolf Orb (Brand Drive)  Wolf Orb (Brand Drive)  Wolf Orb (Luk) Lv 1~3  Wolf Orb (Luk) Lv 1~2
 Wolf Orb (Vanishing Cannon)  Wolf Orb (Vanishing Cannon)  Wolf Orb (DEF) Lv 1~3  Wolf Orb (DEF) Lv 1~2
 Wolf Orb (Genesis Pressure)  Wolf Orb (Genesis Pressure)  Wolf Orb (MDEF) Lv 1~3  Wolf Orb (MDEF) Lv 1~2
 Wolf Orb (Boost Cannon)  Wolf Orb (Boost Cannon)  Wolf Orb (Ranger) Lv 1~3  Wolf Orb (Ranger) Lv 1~2
 Wolf Orb (Vulcan Boomerang)  Wolf Orb (Vulcan Boomerang)  Wolf Orb (Warrior) Lv 1~3  Wolf Orb (Warrior) Lv 1~2
 Wolf Orb (Tornado Swing)  Wolf Orb (Tornado Swing)  Wolf Orb (Mage) Lv 1~3  Wolf Orb (Mage) Lv 1~2
 Wolf Orb (Hell Tornado)  Wolf Orb (Hell Tornado)  Wolf Orb (After Cast Delay) -
 Wolf Orb (Crazy Cannon)  Wolf Orb (Crazy Cannon) - -
 Wolf Orb (Acid Explosion)  Wolf Orb (Acid Explosion) - -
 Wolf Orb (Sonic Impact)  Wolf Orb (Sonic Impact) - -
 Wolf Orb (Cutter Slasher)  Wolf Orb (Cutter Slasher) - -
 Wolf Orb (Berserk Slash)  Wolf Orb (Berserk Slash) - -
 Wolf Orb (Fatal Attack)  Wolf Orb (Fatal Attack) - -
 Wolf Orb (Shadow Spell)  Wolf Orb (Shadow Spell) - -
 Wolf Orb (Angle Shot)  Wolf Orb (Angle Shot) - -
 Wolf Orb (Crimson Strain)  Wolf Orb (Crimson Strain) - -
 Wolf Orb (Jack Lightning)  Wolf Orb (Jack Lightning) - -
 Wolf Orb (Comet Vortex)  Wolf Orb (Comet Vortex) - -
 Wolf Orb (Cloud Buster)  Wolf Orb (Cloud Buster) - -
 Wolf Orb (Varetyr Wave)  Wolf Orb (Varetyr Wave) - -
 Wolf Orb (Diamond Grave)  Wolf Orb (Diamond Grave) - -
 Wolf Orb (Magnusmus)  Wolf Orb (Magnusmus) - -
 Wolf Orb (Holy Judex)  Wolf Orb (Holy Judex) - -
 Wolf Orb (Melee Duple)  Wolf Orb (Melee Duple) - -
 Wolf Orb (Tiger Empire)  Wolf Orb (Tiger Empire) - -
 Wolf Orb (Rampage Lightning)  Wolf Orb (Rampage Lightning) - -
 Wolf Orb (Hell Arrow)  Wolf Orb (Hell Arrow) - -
 Wolf Orb (Cluster)  Wolf Orb (Cluster) - -
 Wolf Orb (Breeze Shooting)  Wolf Orb (Breeze Shooting) - -
 Wolf Orb (Aimed Storm)  Wolf Orb (Aimed Storm) - -
 Wolf Orb (Sound Metal)  Wolf Orb (Sound Metal) - -
 Wolf Orb (Reverb)  Wolf Orb (Reverb) - -
 Wolf Orb (Vulcan Severe)  Wolf Orb (Vulcan Severe) - -
 Wolf Orb (Prominence Burst)  Wolf Orb (Prominence Burst) - -
 Wolf Orb (Moon Kick)  Wolf Orb (Moon Kick) - -
 Wolf Orb (Flash Falling)  Wolf Orb (Flash Falling) - -
 Wolf Orb (Eswhoo)  Wolf Orb (Eswhoo) - -
 Wolf Orb (Espa)  Wolf Orb (Espa) - -
 Wolf Orb (Curse Explosion)  Wolf Orb (Curse Explosion) - -
 Wolf Orb (Des Hammer Dance)  Wolf Orb (Des Hammer Dance) - -
 Wolf Orb (Fire Howling Tail)  Wolf Orb (Fire Howling Tail) - -
 Wolf Orb (Storm Buster Trip)  Wolf Orb (Storm Buster Trip) - -
 Wolf Orb (Flame Ice Wind)  Wolf Orb (Flame Ice Wind) - -
 Wolf Orb (Cross Petal)  Wolf Orb (Cross Petal) - -
 Wolf Orb (Exploding Flake Wind)  Wolf Orb (Exploding Flake Wind) - -
 Wolf Orb (Power of Sea)  Wolf Orb (Power of Sea) - -
 Wolf Orb (Power of Land)  Wolf Orb (Power of Land) - -
 Wolf Orb (Power of Life)  Wolf Orb (Power of Life) - -

Măng tô


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
Hoàn hảo (tự chọn) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên)
 Wolf Orb (Above All) Lv 3  Wolf Orb (Above All) Lv 1~3  Wolf Orb (Speed) Lv 1~3  Wolf Orb (Str) Lv 1~3

 Wolf Orb (Powerful) Lv 3

 Wolf Orb (Powerful) Lv 1~3

 Wolf Orb (Caster) Lv 1~3  Wolf Orb (Dex) Lv 1~3

 Wolf Orb (Mirror Counter) Lv 3

 Wolf Orb (Mirror Counter) Lv 1~3

 Wolf Orb (Critical) Lv 1~3  Wolf Orb (Agi) Lv 1~3
- -  Wolf Orb (HIT) Lv1~3  Wolf Orb (Int) Lv 1~3
- - -  Wolf Orb (Vit) Lv 1~3
- - -  Wolf Orb (Luk) Lv 1~3

Giày


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
Hoàn hảo (tự chọn) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên)
 Wolf Orb (Unlimited Vital)   Wolf Orb (Unlimited Vital)   Wolf Orb (Fixed Casting) Lv 1~3  Wolf Orb (Vital) Lv 1~3
 Wolf Orb (Spell Buster)  Wolf Orb (Spell Buster)  Wolf Orb (Magical Force) Lv 1~3  Wolf Orb (Mental) Lv 1~3
 Wolf Orb (Firing Shot)  Wolf Orb (Firing Shot)  Wolf Orb (Physical Force) Lv 1~3  Wolf Orb (Heal) Lv 1~3
 Wolf Orb (Overpower)  Wolf Orb (Overpower) -  Wolf Orb (Robust) Lv 1~3
 Wolf Orb (Fatal Flash)  Wolf Orb (Fatal Flash) - -
 Wolf Orb (Lucky Strike)  Wolf Orb (Lucky Strike) - -

Trang sức


Ô số 2 Ô số 3 Ô số 4
Vị trí Hoàn hảo (tự chọn) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên) Phổ thông (ngẫu nhiên)
Cả hai  Wolf Orb (Expert Archer) Lv 4  Wolf Orb (Expert Archer) Lv 1~4  Wolf Orb (Expert Archer) Lv 1~4  Wolf Orb (Str) Lv 1~3
 Wolf Orb (Fatal) Lv 4  Wolf Orb (Fatal) Lv1~4  Wolf Orb (Fatal) Lv 1~4  Wolf Orb (Dex) Lv 1~3
 Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv 4  Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv 1~4  Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv 1~4  Wolf Orb (Agi) Lv 1~3
 Wolf Orb (Spell) Lv 4  Wolf Orb (Spell) Lv 1~4  Wolf Orb (Spell) Lv 1~4  Wolf Orb (Int) Lv 1~3
 Wolf Orb (ASPD) Lv 4  Wolf Orb (ASPD) Lv 1~4  Wolf Orb (ASPD) Lv 1~4  Wolf Orb (Vit) Lv 1~3
 Wolf Orb (All Force)  Wolf Orb (All Force)  Wolf Orb (HP Recovery) Lv 1~4  Wolf Orb (Luk) Lv 1~3
- -  Wolf Orb (SP Recovery) Lv 1~4 -
Phải  Wolf Orb (Drain Life)  Wolf Orb (Drain Life) - -
 Wolf Orb (Magic Healing)  Wolf Orb (Magic Healing) - -
Trái  Wolf Orb (Drain Soul)  Wolf Orb (Drain Soul) - -
 Wolf Orb (Magic Soul)  Wolf Orb (Magic Soul) - -

Chi tiết cường hóa


Vật phẩm Mô tả
 Wolf Orb (STR) Level 1 STR +1
Tinh luyện +7 trở lên, STR +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, STR +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, STR +1 thêm.
 Wolf Orb (STR) Level 2 STR +1
Tinh luyện +7 trở lên, STR +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, STR +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, STR +1 thêm, sát thương cận chiến +1%
 Wolf Orb (STR) Level 3 STR +1
Tinh luyện +7 trở lên, STR +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, STR +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, STR +2 thêm, sát thương cận chiến +3%
 Wolf Orb (DEX) Level 1 DEX +1
Tinh luyện +7 trở lên, DEX +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, DEX +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, DEX +1 thêm.
 Wolf Orb (DEX) Level 2 DEX +1
Tinh luyện +7 trở lên, DEX +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, DEX +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, DEX +1 thêm, sát thương tầm xa +1%
 Wolf Orb (DEX) Level 3 DEX +1
Tinh luyện +7 trở lên, DEX +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, DEX +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, DEX +2 thêm, sát thương tầm xa +3%
 Wolf Orb (AGI) Level 1 AGI +1
Tinh luyện +7 trở lên, AGI +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, AGI +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, AGI +1 thêm.
 Wolf Orb (AGI) Level 2 AGI +1
Tinh luyện +7 trở lên, AGI +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, AGI +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, AGI +1 thêm, tấn công hoàn hảo +1
 Wolf Orb (AGI) Level 3 AGI +1
Tinh luyện +7 trở lên, AGI +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, AGI +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, AGI +2 thêm, tấn công hoàn hảo +3
 Wolf Orb (INT) Level 1

INT +1
Tinh luyện +7 trở lên, INT +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, INT +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, INT +1 thêm.

 Wolf Orb (INT) Level 2 INT +1
Tinh luyện +7 trở lên, INT +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, INT +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, INT +1 thêm, sát thương phép tất cả thuộc tính +1%
 Wolf Orb (INT) Level 3 INT +1
Tinh luyện +7 trở lên, INT +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, INT +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, INT +2 thêm, sát thương phép tất cả thuộc tính +1%
 Wolf Orb (VIT) Level 1

VIT +1
Tinh luyện +7 trở lên, VIT +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, VIT +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, VIT +1 thêm.

 Wolf Orb (VIT) Level 2 VIT +1
Tinh luyện +7 trở lên, VIT +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, VIT +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, VIT +1 thêm, độ trễ kỹ năng -1%
 Wolf Orb (VIT) Level 3 VIT +1
Tinh luyện +7 trở lên, VIT +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, VIT +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, VIT +2 thêm, độ trễ kỹ năng -3%
 Wolf Orb (LUK) Level 1

LUK +1
Tinh luyện +7 trở lên, LUK +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, LUK +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, LUK +1 thêm.

 Wolf Orb (LUK) Level 2 LUK +1
Tinh luyện +7 trở lên, LUK +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, LUK +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, LUK +1 thêm, sát thương chí mạng +3%
 Wolf Orb (LUK) Level 3 LUK +1
Tinh luyện +7 trở lên, LUK +1 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, LUK +1 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, LUK +2 thêm, sát thương chí mạng +3%
 Wolf Orb (DEF) Lv 1 DEF +150
Tinh luyện +7 trở lên, DEF +75 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, DEF +75 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, DEF +75 thêm.
 Wolf Orb (DEF) Lv 2 DEF +200
Tinh luyện +7 trở lên, DEF +75 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, DEF +75 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, DEF +100 thêm.
 Wolf Orb (DEF) Lv 3 DEF +250
Tinh luyện +7 trở lên, DEF +75 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, DEF +100 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, DEF +100 thêm.
 Wolf Orb (MDEF) Lv 1 MDEF +15
Tinh luyện +7 trở lên, MDEF +7 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MDEF +7 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, MDEF +7 thêm.
 Wolf Orb (MDEF) Lv 2 MDEF +20
Tinh luyện +7 trở lên, MDEF +7 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MDEF +7 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, MDEF +10 thêm.
 Wolf Orb (MDEF) Lv 3 MDEF +25
Tinh luyện +7 trở lên, MDEF +7 thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MDEF +10 thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, MDEF +10 thêm.
 Wolf Orb (Ranger) Lv 1 Sát thương tầm xa +3%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương tầm xa +3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương tầm xa +3% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương tầm xa +3% thêm.
 Wolf Orb (Ranger) Lv 2 Sát thương tầm xa +5%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương tầm xa +3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương tầm xa +3% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương tầm xa +5% thêm.
 Wolf Orb (Ranger) Lv 3 Sát thương tầm xa +5%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương tầm xa +5% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương tầm xa +5% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương tầm xa +5% thêm.
 Wolf Orb (Warrior) Lv 1 ATK +25, ATK +2%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương cận chiến +3%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương cận chiến +3% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương cận chiến +3% thêm.
 Wolf Orb (Warrior) Lv 2 ATK +50, ATK +4%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương cận chiến +3%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương cận chiến +3% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương cận chiến +5% thêm.
 Wolf Orb (Warrior) Lv 3 ATK +100, ATK +6%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương cận chiến +5%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương cận chiến +5% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương cận chiến +5% thêm.
 Wolf Orb (Mage) Lv 1 MATK +25, MATK +2%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +3%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +3%.​​​​​​ thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +3% thêm.
 Wolf Orb (Mage) Lv 2 MATK +50, MATK +4%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +3%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +3% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +5% thêm.
 Wolf Orb (Mage) Lv 3 MATK +100, MATK +6%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +5% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +5% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương phép tất cả thuộc tính +5% thêm.​​​​​​​
 Wolf Orb (Reflect Reject) Lv 1 Sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -2%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -2% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -2% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -2% thêm.
 Wolf Orb (Reflect Reject) Lv 2 Sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3% thêm.
 Wolf Orb (Reflect Reject) Lv 3 Sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4% thêm.
 Wolf Orb (Force) ATK +2%, MATK +2%
Tinh luyện +7 trở lên, ATK +2%, MATK +2% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, ATK +2%, MATK +2% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, ATK +4%, MATK +4% thêm.​​​​​​​
 Wolf Orb (After Cast Delay) Độ trễ kỹ năng -4%
Tinh luyện +7 trở lên, độ trễ kỹ năng -4% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, độ trễ kỹ năng -4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, độ trễ kỹ năng -4% thêm.
 Wolf Orb (Speed) Lv 1 FLEE +10
Tinh luyện +7 trở lên, độ trễ đòn đánh -6%.
Tinh luyện +9 trở lên, độ trễ đòn đánh -6% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, độ trễ đòn đánh -8% thêm.
 Wolf Orb (Speed) Lv 2 FLEE +20
Tinh luyện +7 trở lên, độ trễ đòn đánh -6%.
Tinh luyện +9 trở lên, độ trễ đòn đánh -8% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, độ trễ đòn đánh -8% thêm.
 Wolf Orb (Speed) Lv 3 FLEE +30
Tinh luyện +7 trở lên, độ trễ đòn đánh -8%.
Tinh luyện +9 trở lên, độ trễ đòn đánh -8% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, độ trễ đòn đánh -8% thêm.
 Wolf Orb (Critical) Lv 1 CRIT +10
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương chí mạng +6%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương chí mạng +6% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương chí mạng +8% thêm.
 Wolf Orb (Critical) Lv 2 CRIT +10
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương chí mạng +6%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương chí mạng +8% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương chí mạng +8% thêm.
 Wolf Orb (Critical) Lv 3 CRIT +15
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương chí mạng +8%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương chí mạng +8% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương chí mạng +8% thêm.
 Wolf Orb (Caster) Lv 1 Thi triển biến thiên -6%
Tinh luyện +7 trở lên, thi triển biến thiên -6% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, thi triển biến thiên -6% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, thi triển biến thiên -6% thêm.​​​​​​​
 Wolf Orb (Caster) Lv2 Thi triển biến thiên -8%
Tinh luyện +7 trở lên, thi triển biến thiên -8% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, thi triển biến thiên -8% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, thi triển biến thiên -8% thêm.​​​​​​​
 Wolf Orb (Caster) Lv3 MATK +30. Thi triển biến thiên -8%
Tinh luyện +7 trở lên, thi triển biến thiên -8% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, thi triển biến thiên -8% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, thi triển biến thiên -8% thêm.​​​​​​​
 Wolf Orb (HIT) Lv 1 HIT +10
Tinh luyện +7 trở lên, tấn công hoàn hảo +6.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, tấn công hoàn hảo +6 thêm.​
Tinh luyện +11 trở lên, tấn công hoàn hảo +8 thêm.​​​​​​​​​​​​​​
 Wolf Orb (HIT) Lv 2 HIT +20
Tinh luyện +7 trở lên, tấn công hoàn hảo +6.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, tấn công hoàn hảo +8 thêm.​
Tinh luyện +11 trở lên, tấn công hoàn hảo +8 thêm.​​​​​​​​​​​​​​
 Wolf Orb (HIT) Lv 3 HIT +30
Tinh luyện +7 trở lên, tấn công hoàn hảo +8.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, tấn công hoàn hảo +8 thêm.​
Tinh luyện +11 trở lên, tấn công hoàn hảo +8 thêm.​​​​​​​​​​​​​​
 Wolf Orb (Above All) Lv1 Sát thương nhận vào từ quái vật hệ Thường Trùm -3%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả thuộc tính -3%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả kích thước -3%.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả chủng loài -3%. (trừ )
 Wolf Orb (Above All) Lv 2

Sát thương nhận vào từ quái vật hệ Thường Trùm -5%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả thuộc tính -5%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả kích thước -5%.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả chủng loài -5%. (trừ )

 Wolf Orb (Above All) Lv3

Sát thương nhận vào từ quái vật hệ Thường Trùm -7%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả thuộc tính -7%.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả kích thước -7%.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  nhận vào từ tất cả chủng loài -7%. (trừ )

 Wolf Orb (Powerful) Lv 1 Sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +2%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +2% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +2% thêm.​​​​​​​​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +2% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
 Wolf Orb (Powerful) Lv 2 Sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +2%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +2% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +3% thêm.​​​​​​​​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +3% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
 Wolf Orb (Powerful) Lv 3 Sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +3%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +3% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +3% thêm.​​​​​​​​​​​​​​​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +3% thêm.​​​​​​​​​​​​​​
 Wolf Orb (Mirror Counter) Lv 1 Sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -2%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -2% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3% thêm.
 Wolf Orb (Mirror Counter) Lv 2 Sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4% thêm.
 Wolf Orb (Mirror Counter) Lv 3 Sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -4% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -5% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương nhận vào từ hiệu ứng phản đòn -5% thêm.
 Wolf Orb (Vital) Lv 1 MaxHP +5%, MaxHP +1500.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxHP +2% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxHP +2% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxHP +3% thêm.
 Wolf Orb (Vital) Lv 2 MaxHP +5%, MaxHP +2000.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxHP +3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxHP +4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxHP +5% thêm.
 Wolf Orb (Vital) Lv 3 MaxHP +5%, MaxHP +2500.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxHP +5% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxHP +5% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxHP +5% thêm.
 Wolf Orb (Mental) Lv 1 MaxSP +5%, MaxSP +300.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxSP +2% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxSP +2% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxSP +3% thêm.
 Wolf Orb (Mental) Lv 2 MaxSP +5%, MaxSP +400.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxSP +3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxSP +4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxSP +5% thêm.
 Wolf Orb (Mental) Lv 3 MaxSP +5%, MaxSP +450.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxSP +5% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxSP +5% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxSP +5% thêm.
 Wolf Orb (Heal) Lv 1 Hiệu ứng hồi máu +3%
Tinh luyện +7 trở lên, hiệu ứng hồi máu +4% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, hiệu ứng hồi máu +5% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, hiệu ứng hồi máu +5% thêm.
 Wolf Orb (Heal) Lv 2 Hiệu ứng hồi máu +5%
Tinh luyện +7 trở lên, hiệu ứng hồi máu +5% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, hiệu ứng hồi máu +5% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, hiệu ứng hồi máu +5% thêm.
 Wolf Orb (Heal) Lv 3 Hiệu ứng hồi máu +5%
Tinh luyện +7 trở lên, hiệu ứng hồi máu +5% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, hiệu ứng hồi máu +7% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, hiệu ứng hồi máu +7% thêm.
 Wolf Orb (Robust) Lv1 MaxHP +5%, MaxSP +5%
MaxHP +1200, MaxSP +250.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxHP +1%, MaxSP +1% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxHP +2%, MaxSP +2% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxHP +2%, MaxSP +2% thêm.
 Wolf Orb (Robust) Lv 2 MaxHP +5%, MaxSP +5%
MaxHP +1500, MaxSP +300.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxHP +2%, MaxSP +2% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxHP +3%, MaxSP +3% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxHP +4%, MaxSP +4% thêm.
 Wolf Orb (Robust) Lv 3 MaxHP +5%, MaxSP +5%
MaxHP +2000, MaxSP +350.
Tinh luyện +7 trở lên, MaxHP +3%, MaxSP +3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, MaxHP +4%, MaxSP +4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, MaxHP +5%, MaxSP +5% thêm.
 Wolf Orb (Fixed Casting) Lv 1 Thi triển cố định -0.5 giây.
 Wolf Orb (Fixed Casting) Lv 2 Thi triển cố định -0.7giây.
 Wolf Orb (Fixed Casting) Lv 3 Thi triển cố định -1 giây.
 Wolf Orb (Physical Force) Lv 1 Sát thương vật lý lên tất cả kích thước +2%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +2% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +2% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +2% thêm.
 Wolf Orb (Physical Force) Lv 2 Sát thương vật lý lên tất cả kích thước +3%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +3% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +3% thêm.
 Wolf Orb (Physical Force) Lv 3 Sát thương vật lý lên tất cả kích thước +4%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +4% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương vật lý lên tất cả kích thước +4% thêm.
 Wolf Orb (Magical Force) Lv 1 Sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +2%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +2% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +2% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +2% thêm.
 Wolf Orb (Magical Force) Lv 2 Sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +3%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +3% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +3% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +3% thêm.
 Wolf Orb (Magical Force) Lv 3 Sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +4%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +4% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +4% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương phép thuật lên tất cả kích thước +4% thêm.
 Wolf Orb (Unlimited Vital) Khi tấn công vật lý, có 3% tỉ lệ nhận hiệu ứng VIT +50, ATK +25% trong 10 giây.
 Wolf Orb (Spell Buster) Khi tấn công phép thuật, có 3% tỉ lệ nhận hiệu ứng INT +50, MATK +25% trong 10 giây.
 Wolf Orb (Firing Shot) Khi tấn công vật lý, có 3% tỉ lệ nhận hiệu ứng DEX +50, sát thương tầm xa +15% trong 10 giây.
 Wolf Orb (Overpower) Khi tấn công vật lý, có 3% tỉ lệ nhận hiệu ứng STR +50, sát thương cận chiến +15% trong 10 giây.
 Wolf Orb (Fatal Flash) Khi tấn công vật lý, có 3% tỉ lệ nhận hiệu ứng AGI +50, sát thương chí mạng cận chiến +25% trong 10 giây.
 Wolf Orb (Lucky Strike) Khi tấn công phép thuật, có 3% tỉ lệ nhận hiệu ứng LUK +50, sát thương phép mọi thuộc tính +15% trong 10 giây.
 Wolf Orb (ASPD) Level 1 ATK +18, độ trễ đòn đánh -4%.
 Wolf Orb (ASPD) Level 2 ATK +22, độ trễ đòn đánh -6%.
 Wolf Orb (ASPD) Level 3 ATK +26, độ trễ đòn đánh -8%.
 Wolf Orb (ASPD) Level 4 ATK +30, độ trễ đòn đánh -10%.
 Wolf Orb (Expert Archer) Lv 1 HIT +8, sát thương tầm xa +4%.
 Wolf Orb (Expert Archer) Lv 2 HIT +12, sát thương tầm xa +6%.
 Wolf Orb (Expert Archer) Lv 3 HIT +16, sát thương tầm xa +8%.
 Wolf Orb (Expert Archer) Lv 4 HIT +20, sát thương tầm xa +10%.
 Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv 1 Tấn công hoàn hảo +2, sát thương cận chiến +4%.
 Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv 2 Tấn công hoàn hảo +3, sát thương cận chiến +6%.
 Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv 3 Tấn công hoàn hảo +4, sát thương cận chiến +8%.
 Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv 4 Tấn công hoàn hảo +5, sát thương cận chiến +10%.
 Wolf Orb (Fatal) Lv 1 CRIT+6, sát thương chí mạng +6%.
 Wolf Orb (Fatal) Lv 2 CRIT+9, sát thương chí mạng +8%.
 Wolf Orb (Fatal) Lv 3 CRIT+12, sát thương chí mạng +10%.
 Wolf Orb (Fatal) Lv 4 CRIT+15, sát thương chí mạng +12%.
 Wolf Orb (Spell) Lv 1 MATK +18, thi triển biến thiên -4%.
 Wolf Orb (Spell) Lv 2 MATK +22, thi triển biến thiên -6%.
 Wolf Orb (Spell) Lv 3 MATK +26, thi triển biến thiên -8%.
 Wolf Orb (Spell) Lv 4 MATK +30, thi triển biến thiên -10%.
 Wolf Orb (HP Recovery) Lv1 Tốc độ hồi phục HP tự nhiên +20%.
 Wolf Orb (HP Recovery) Lv 2 Tốc độ hồi phục HP tự nhiên +30%.
 Wolf Orb (HP Recovery) Lv 3 Tốc độ hồi phục HP tự nhiên +40%.
 Wolf Orb (HP Recovery) Lv4 Tốc độ hồi phục HP tự nhiên +50%.
 Wolf Orb (SP Recovery) Lv 1 Tốc độ hồi phục SP tự nhiên +20%.
 Wolf Orb (SP Recovery) Lv 2 Tốc độ hồi phục SP tự nhiên +30%.
 Wolf Orb (SP Recovery) Lv 3 Tốc độ hồi phục SP tự nhiên +40%.
 Wolf Orb (SP Recovery) Lv4 Tốc độ hồi phục SP tự nhiên +50%.
 Wolf Orb (Drain Life) Khi tấn công vật lý, có 4% tỉ lệ chuyển hoá 2% sát thương gây ra thành HP.
 Wolf Orb (Magic Healing) Khi tấn công phép thuật, có 4% tỉ lệ phục hồi 700 HP mỗi 0,5 giây, tổng 19 lần.
 Wolf Orb (Drain Soul) Khi tấn công vật lý, có 1% tỉ lệ chuyển hoá 3% sát thương gây ra thành SP.
 Wolf Orb (Magic Soul) Khi tấn công phép thuật, có 2% tỉ lệ phục hồi 100 SP mỗi 0,5 giây, tổng 19 lần.
 Wolf Orb (All Force) Sát thương cận chiến / tầm xa / phép thuật +7%.
 Wolf Orb (Dragon Breath) Sát thương  Hơi Thở Rồng Lửa &  Hơi Thở Rồng Nước +15%
Tinh luyện +7trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Cutter Break) Sát thương  Phong Trảm &  Đại Khai Hoả Phá +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  Phong Trảm +15% thêm.  Đại Khai Hoả Phá giảm 0.3 giây hồi kỹ năng (cooldown).
 Wolf Orb (Hundred Wave) Sát thương  Sóng Âm &  Bách Thương Phá +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  Sóng Âm +15% thêm.  Bách Thương Phá giảm 0.5 giây hồi kỹ năng (cooldown).
 Wolf Orb (Brand Drive) Sát thương  Khiên Chấn &  Liên Hoàn Kích +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  Liên Hoàn Kích +15% thêm.  Khiên Chấn giảm 1 giây hồi kỹ năng (cooldown).
 Wolf Orb (Vanishing Cannon) Sát thương  Vô Ảnh Kích &  Liên Hoàn Thương +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Gloria Genesis) Sát thương  Đền Tội &  Tia Khởi Nguyên +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Boost Cannon) Sát thương  Bàn Tay Hoả Tiễn &  Pháo Cơ Giới +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Vulcan Boomerang) Sát thương  Đạn Công Phá &  Phóng Rìu +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, Sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  Đạn Công Phá +15% thêm.  Phóng Rìu giảm 2 giây hồi kỹ năng (cooldown).
 Wolf Orb (Tornado Swing) Sát thương  Rìu Xoáy &  Vung Rìu +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Hell Tornado) Sát thương  Diêm Thảo &  Xe Đẩy Xoay Vòng +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Crazy Cannon) Sát thương  Xe Đẩy Thần Công &  Gai Cuồng Loạn +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, Sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương​​​​​​​ Xe Đẩy Thần Công +15% thêm.  Gai Cuồng Loạn giảm 1 giây hồi kỹ năng (cooldown).
 Wolf Orb (Acid Explosion) Sát thương  Bom Xăng Axít &  Nấm Nổ +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Sonic Impact) Sát thương  Đột Kích &  Thập Tự Kích +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Rolling Slasher) Sát thương  Chém Xoay &  Ghim Xoáy +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Soul Slash) Sát thương  Tiêu Hồn Thủ &  Phản Kích +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Fatal Mind) Sát thương  Án Tử &  Phục Kích +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Shadow Spell) Sát thương phép mọi thuộc tính +15% 
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép mọi thuộc tính +15% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương phép mọi thuộc tính +15% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương phép mọi thuộc tính +15% thêm.
 Wolf Orb (Triangle Shot) Sát thương  Tam Xạ Tiễn +15%, sát thương tầm xa +5%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  Tam Xạ Tiễn +15%, sát thương tầm xa +10% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  Tam Xạ Tiễn +15%, sát thương tầm xa +10% thêm.
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  Tam Xạ Tiễn +15%, sát thương tầm xa +15% thêm.
 Wolf Orb (Crimson Strain) Sát thương  Hoả Thạch &  Sóng Địa Tầng +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Jack Lightning) Sát thương  Băng Hàn &  Lôi Kết +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Comet Vortex) Sát thương  Thiên Thạch Ma Thuật &  Lốc Xoáy Ma Thuật +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Cloud Buster) Sát thương  Mây Độc &  Độc Kích +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Varetyr Wave) Sát thương  Sóng Siêu Linh &  Lôi Giáo +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Diamond Grave) Sát thương  Bụi Tinh Thể &  Mộ Địa Chông +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Magnus Adoramus) Sát thương  Vùng Thanh Trừng &  Hoá Kiếp +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Holy Judex) Sát thương  Trừ Tà +15%, sát thương phép thuộc tính  +5%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  Trừ Tà +15%, sát thương phép thuộc tính  +10% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  Trừ Tà +15%, sát thương phép thuộc tính  +10% thêm​​​​​​​.
Tinh luyện +11 trở lên,sát thương  Trừ Tà +15%, sát thương phép thuộc tính  +15% thêm.
 Wolf Orb (Melee Duple) Sát thương  Thánh Quang Vệ +15%, sát thương cận chiến +5%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  Thánh Quang Vệ +15%, sát thương cận chiến +10% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  Thánh Quang Vệ +15%, sát thương cận chiến +10% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên,sát thương  Thánh Quang Vệ +15%, sát thương cận chiến +10% thêm.
 Wolf Orb (Tiger Empire) Sát thương  Đoạ Vương Quyền &  Hổ Hình Quyền +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Rampage Lightning)

Sát thương  Lôi Phá &  Cửu Dương Thần Công +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, Sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương  Lôi Phá +15% thêm.  Cửu Dương Thần Công giảm 0.5 giây hồi kỹ năng (cooldown).

 Wolf Orb (Hell Arrow) Sát thương  Quỷ Môn Quan &  Tiêu Hồn Chưởng +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Bomb Cluster) Sát thương  Bẫy Chùm +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Breeze Shooting) Sát thương   Mũi Tên Xuyên Phá +15%, sát thương chí mạng +10%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương   Mũi Tên Xuyên Phá +15%, sát thương chí mạng +10% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương   Mũi Tên Xuyên Phá +15%, sát thương chí mạng +15% thêm.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương   Mũi Tên Xuyên Phá +15%, sát thương chí mạng +15% thêm.
 Wolf Orb (Aimed Storm) Sát thương  Hồng Tâm Tiễn &  Bão Tên +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Sound Metal) Sát thương  Nốt Cao Trào +15%, sát thương phép thuộc tính  +5%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  Nốt Cao Trào +15%, sát thương phép thuộc tính  +10% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  Nốt Cao Trào +15%, sát thương phép thuộc tính  +10% thêm​​​​​​​.
Tinh luyện +11 trở lên,sát thương  Nốt Cao Trào +15%, sát thương phép thuộc tính  +15% thêm.
 Wolf Orb (Reverb) Sát thương  Nốt Nhạc Rung Động +15%, sát thương phép mọi thuộc tính +5%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  Nốt Nhạc Rung Động +15%, sát thương phép mọi thuộc tính +5% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  Nốt Nhạc Rung Động +15%, sát thương phép mọi thuộc tính +10% thêm​​​​​​​.
Tinh luyện +11 trở lên,sát thương  Nốt Nhạc Rung Động +15%, sát thương phép mọi thuộc tính +10% thêm.
 Wolf Orb (Vulcan Rainstorm) Sát thương  Loạn Tiễn &  Vũ Tiễn +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Prominence Burst) Sát thương  Nhật Quang Cước &  Nhật Luân Cước +15%
​​​​​​​Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Moon Kick) Sát thương  Bán Nguyệt Cước &  Mẫn Nguyệt Cước +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Flash Falling) Sát thương  Lạc Tinh Trận &  Lạc Tinh Cước +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Eswhoo) Sát thương  Linh Pháp - Tử &  Linh Pháp - Phá +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Espa) Sát thương  Linh Pháp - Bộc +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Curse Explosion) Sát thương  Nhập Ma +15%, sát thương phép thuộc tính  +5%.
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương  Nhập Ma +15%, sát thương phép thuộc tính  +10% thêm.
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương  Nhập Ma +15%, sát thương phép thuộc tính  +10% thêm​​​​​​​.
Tinh luyện +11 trở lên,sát thương  Nhập Ma +15%, sát thương phép thuộc tính  +15% thêm.
 Wolf Orb (Des Hammer Dance) Sát thương  Xả Đạn &  Vũ Điệu Hoả Thần &  Đạn Thần Công +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Fire Howling Tail) Sát thương  Mưa Đạn &  Bom Hẹn Giờ &  Hoả Tiễn Long Vĩ +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Storm Buster Trip) Sát thương  Phát Bắn Hư Vô &  Phát Bắn Tan Vỡ &  Bắn Điên Loạn +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Flame Ice Wind) Sát thương  Hỏa Biện &  Băng Thương &  Phong Liềm +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Cross Petal) Sát thương  Tiêu Trảm &  Xoáy Hoa Bạo Kích +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Exploding Flake Wind) Sát thương  Hỏa Long Trận &  Hàn Phong Trận &  Tuyết Hoa Trận +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Power of Sea)  Tiệc Hải Sản &  Lẩu Cá Ngừ giảm 1 giây hồi kỹ năng (cooldown).
Tinh luyện +7 trở lên, các kỹ năng trên giảm thêm 1 giây hồi lại.
Tinh luyện +9 trở lên, các kỹ năng trên giảm thêm 2 giây hồi lại.​​​​​​​
Tinh luyện +11 trở lên, các kỹ năng trên giảm thêm 2 giây hồi lại.
 Wolf Orb (Power of Land) Sát thương  Gai Bạc Hà &  Mưa Bạc Hà +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
 Wolf Orb (Power of Life) Sát thương  Gà Mổ Thóc &   Bão Cà Rốt +15%
Tinh luyện +7 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +9 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%
Tinh luyện +11 trở lên, sát thương kỹ năng trên tăng thêm 15%

Tác giả: Wudex

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây