| NPC | Tọa độ | Mô tả |
![]() Mini Luv | /navi tha_t01 139/83 | Trao đổi vật phẩm |
| Vật phẩm | Mô tả |
Brilliant Light Amethyst Necklace [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Brilliant Light Amethyst Ring [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Brilliant Light Aquamarine Necklace [1] | ATK + 10%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Brilliant Light Aquamarine Ring [1] | ATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Brilliant Light Emerald Necklace [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Brilliant Light Emerald Ring [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Brilliant Light Ruby Necklace [1] | ATK + 10%, thi triển biến thiên -7% Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Brilliant Light Ruby Ring [1] | ATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Brilliant Light Sapphire Necklace [1] | MATK + 10%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Brilliant Light Sapphire Ring [1] | MATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Brilliant Light Zircon Necklace [1] | ATK + 7%, 10%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Brilliant Light Zircon Ring [1] | ATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
| Vật phẩm | Mô tả |
Sinful Amethyst Necklace [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Sinful Amethyst Ring [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Sinful Emerald Necklace [1] | ATK + 10%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Sinful Emerald Ring [1] | ATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Sinful Opal Necklace [1] | ATK + 10%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Sinful Opal Ring [1] | ATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Sinful Ruby Necklace [1] | ATK + 10%, thi triển biến thiên -7% Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Sinful Ruby Ring [1] | ATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Sinful Sapphire Necklace [1] | MATK + 10%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Sinful Sapphire Ring [1] | MATK + 10%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
Sinful Topaz Necklace [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, thi triển biến thiên -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Trái) |
Sinful Topaz Ring [1] | ATK + 7%, MATK + 7%, độ trễ đòn đánh -7%
Khi kết hợp với Nhóm:Trang sức (Phải) |
| NPC | Tọa độ | Mô tả |
![]() Tamila | /navi tha_t01 136/83 | Cường hóa vật phẩm |
| Phương thức | Vật phẩm | Nguyên liệu | Vị trí cường hoá | Đặc điểm | Tẩy | |
| Yêu cầu trang bị đã được cường hoá ở cả 2 ô. | ||||||
1,000,000 Zeny | Nyangvine x 3 | |||||
| 1 | Fragment of Fate x 10 | Ô số 4 -> 3 | Nhận 2 cường hoá ngẫu nhiên. | 70% thành công. 30% thất bại, trang bị sẽ mất vĩnh viễn. | 100% thành công. | |
|
| ||||||
| 2 |
| Được chọn cường hóa ở ô số 3 hoặc số 4 với cấp độ ngẫu nhiên. Tuy nhiên sẽ không thể cường hóa ô còn lại. | ||||
Fragment of Sin x 50 | ||||||
| Ô thứ 3 | Ô thứ 4 | Ô thứ 4 | Ô thứ 4 |
| - | |||
| - | - | ||
| Cường hoá | Mô tả |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +10% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +15% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +20% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +25% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +30% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +10% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +15% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +20% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +25% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +30% | |
| ATK + 1% | |
| ATK + 3% | |
| ATK + 5% | |
| ATK + 7% | |
| ATK + 10% | |
| MATK + 1% | |
| MATK + 3% | |
| MATK + 5% | |
| MATK + 7% | |
| MATK + 10% | |
| Sát thương chí mạng +1% | |
| Sát thương chí mạng +3% | |
| Sát thương chí mạng +5% | |
| Sát thương chí mạng +7% | |
| Sát thương chí mạng +10% | |
| MaxHP + 1%, MaxSP + 1% | |
| MaxHP + 3%, MaxSP + 3% | |
| MaxHP + 5%, MaxSP + 5% | |
| MaxHP + 7%, MaxSP + 7% | |
| MaxHP + 10%, MaxSP + 10% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +10% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +15% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +20% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +25% | |
Sát thương vật lý lên chủng loài và +30% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +10% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +15% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +20% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +25% | |
Sát thương phép thuật lên chủng loài và +30% | |
| ATK + 1% | |
| ATK + 3% | |
| ATK + 5% | |
| ATK + 7% | |
| ATK + 10% | |
| MATK + 1% | |
| MATK + 3% | |
| MATK + 5% | |
| MATK + 7% | |
| MATK + 10% | |
| Sát thương chí mạng +1% | |
| Sát thương chí mạng +3% | |
| Sát thương chí mạng +5% | |
| Sát thương chí mạng +7% | |
| Sát thương chí mạng +10% | |
| MaxHP + 1%, MaxSP + 1% | |
| MaxHP + 3%, MaxSP + 3% | |
| MaxHP + 5%, MaxSP + 5% | |
| MaxHP + 7%, MaxSP + 7% | |
| MaxHP + 10%, MaxSP + 10% |
Tác giả: Wudex